Bản dịch của từ 皮划艇静水 trong tiếng Việt

皮划艇静水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

皮划艇静水 (Danh từ)

pí huá tǐng jìng shuǐ
01

Kayak trong nước tĩnh (hoạt động thể thao)

指在平静的水面上进行皮划艇运动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮划艇静水

huá

tǐng

jìng

shuǐ

皮
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép