Bản dịch của từ 皮包公司 trong tiếng Việt

皮包公司

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

皮包公司 (Danh từ)

pí bāo gōng sī
01

Công ty vỏ bọc/ma; tổ chức thương mại không có vốn, không có cơ sở hay nhân sự cố định — chủ yếu là vài người cầm túi da (皮包) chạy giới thiệu, lừa đảo hoặc làm hợp đồng ảo.

没有资金、场地和固定人员的商业组织。因其仅靠少数人手提皮包奔走于买卖双方,故称:这是一家买空卖空的皮包公司。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮包公司

bāo

gōng

Các từ liên quan

皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
包举
包举宇内
包乘
包乘制
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
司业
司中
司书
司事
司人
皮
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép