Bản dịch của từ 皮婚 trong tiếng Việt

皮婚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

皮婚 (Danh từ)

pí hūn
01

Tên gọi trong phong tục châu Âu chỉ kỷ niệm 12 năm kết hôn (tạm dịch: “đám cưới da”/kỷ niệm 12 năm).

欧洲风俗称结婚十二周年为“皮婚”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮婚

hūn

Các từ liên quan

皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
婚书
婚事
婚亲
婚介
婚仪
皮
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép