Bản dịch của từ 皮孔 trong tiếng Việt
皮孔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | p | i | thanh sắc |
皮孔 (Danh từ)
【pí kǒng】
01
Lỗ nhỏ trên bề mặt ngoài của mô (ví dụ: trên da hay bề mặt của sinh vật có cấu trúc xốp) — cửa vào cho nước và thức ăn; tương tự như “lỗ mao” hoặc “lỗ chân lông” theo ngữ cảnh
海绵体外皮面的小孔,为水与食物的入口。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vết thâm nâu trên vỏ cây do lớp gỗ nút (木栓层) lộ ra sau khi lớp biểu bì rách; vết sẹo/đốm trên vỏ cây
树皮下面木栓层细胞露出表皮后,现出的褐色斑痕。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮孔
pí
皮
kǒng
孔
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
- Các biến thể:
- 𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 皮
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚍
朇
阰
鲏
貔
纰
鮍
铍
蚾
蜱
郫
魮
皲
皽
㿭
皶
㿰
㿮
皼
㿲
皳
㿹
㿵
㿷
𠃟
圢
龱
𠚳
㐪
玊
㐴
𠙽
𠃠
幼
石
术
皮肤
皮鞋
调皮
橡皮
顽皮
皮带
皮包
皮蛋
皮革
眼皮
