Bản dịch của từ 皮带传动 trong tiếng Việt

皮带传动

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

皮带传动 (Danh từ)

pí dài chuán dòng
01

Truyền động bằng dây đai (dùng dây/đai và puli để truyền lực và chuyển động), ví dụ: truyền đai phẳng, truyền đai tam giác

利用皮带和带轮间的摩擦传递动力和运动的机械传动。常用的有平皮带传动和三角皮带传动,后者应用较广。具有传动平稳、噪声小、结构简单等特点。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮带传动

dài

chuán

dòng

Các từ liên quan

皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
带下
传世
传世古
传业
传为佳话
动不动
动举
皮
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép