Bản dịch của từ 皮弁服 trong tiếng Việt
皮弁服
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | p | i | thanh sắc |
皮弁服 (Danh từ)
【pí biàn fú】
01
Y phục nghi lễ cổ (y trắng dùng bởi thiên tử lúc triều bái hoặc chư hầu cáo朔), còn gọi là '缟衣'
古代天子视朝﹑诸侯告朔所著之衣﹐以白缯为之。也称“缟衣”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮弁服
pí
皮
biàn
弁
fú
服
Các từ liên quan
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存,毛将安傅
弁丁
弁兵
弁冕
服丧
服习
服事
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
- Các biến thể:
- 𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 皮
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚍
朇
阰
鲏
貔
纰
鮍
铍
蚾
蜱
郫
魮
皲
皽
㿭
皶
㿰
㿮
皼
㿲
皳
㿹
㿵
㿷
𠃟
圢
龱
𠚳
㐪
玊
㐴
𠙽
𠃠
幼
石
术
皮肤
皮鞋
调皮
橡皮
顽皮
皮带
皮包
皮蛋
皮革
眼皮
