Bản dịch của từ 皮弁草 trong tiếng Việt

皮弁草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

皮弁草 (Danh từ)

pí biàn cǎo
01

Một tên gọi cổ/đồng âm của cây酸浆 (cây mồng tơi họ Datiscaceae? -> thực ra là cây Acetosa hoặc cây thuộc họ酸浆?), tức là tên thực vật dân gian; gọi chung là cây酸浆 (tên thực vật cổ).

酸浆的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮弁草

biàn

cǎo

Các từ liên quan

皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
弁丁
弁兵
弁冕
草上霜
草上飞
草丛
草人
皮
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép