Bản dịch của từ 皮笑肉不笑 trong tiếng Việt
皮笑肉不笑
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | p | i | thanh sắc |
皮笑肉不笑 (Thành ngữ)
【pí xiào ròu bú xiào】
01
Cười ruồi
不想笑而勉强装着笑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nở nụ cười gượng gạo
假装微笑(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cười giả tạo (miệng cười nhưng lòng không cười)
不真诚地微笑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮笑肉不笑
pí
皮
xiào
笑
ròu
肉
bù
不
Các từ liên quan
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存,毛将安傅
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺,眼中钉
肉丸
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
- Các biến thể:
- 𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 皮
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚍
朇
阰
鲏
貔
纰
鮍
铍
蚾
蜱
郫
魮
皲
皽
㿭
皶
㿰
㿮
皼
㿲
皳
㿹
㿵
㿷
𠃟
圢
龱
𠚳
㐪
玊
㐴
𠙽
𠃠
幼
石
术
皮肤
皮鞋
调皮
橡皮
顽皮
皮带
皮包
皮蛋
皮革
眼皮
