Bản dịch của từ 皮脂腺 trong tiếng Việt

皮脂腺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

皮脂腺 (Danh từ)

pí zhī xiàn
01

Tuyến bã; tuyến bã nhờn

人或动物体上分泌油脂的腺,在真皮中,很小,多为囊状,开口在毛囊中皮脂腺的分泌物,能润泽皮肤和毛发

Ví dụ
02

Hạch mồ hôi

皮肤中分泌汗的腺体汗腺受交感神经的支配, 分泌量随外界温度和心理状态的变化而增减

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮脂腺

zhī

xiàn

皮
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép