Bản dịch của từ 皮膜组织 trong tiếng Việt

皮膜组织

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

皮膜组织 (Cụm từ)

pí mó zǔ zhī
01

动物体内的一种组织,由一层或多层紧密相接的细胞被覆在动物体表和各器官的内面或构成腺体,具有保护、吸收或分泌等功用。这种组织细胞呈扁平、立方形或柱状,有的游离尚有纤毛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮膜组织

zhī

皮
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép