Bản dịch của từ 皮蹴毱 trong tiếng Việt

皮蹴毱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

皮蹴毱 (Danh từ)

pí cù jú
01

Một loại cầu da (da bọc) dùng để đá chơi; tức '皮毬/皮毽' (bóng/đá tung bằng da), cổ xưa gọi 皮蹴毱

即皮毱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮蹴毱

Các từ liên quan

皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
蹴伏
蹴几
蹴击
蹴圆
蹴地
皮
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép