Bản dịch của từ 皮饰 trong tiếng Việt

皮饰

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

皮饰 (Cụm từ)

pí shì
01

Trang trí bằng da; Đồ da; phụ kiện da

皮饰是指用皮革制作的装饰品或配件,通常用于服装、包包、鞋子等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮饰

shì

皮
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép