Bản dịch của từ 皮黄 trong tiếng Việt

皮黄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

皮黄 (Danh từ)

pí huáng
01

Điệu hát Tây Bì và Nhị Hoàng trong hí khúc

戏曲声腔,西皮和二黄的合称也做皮簧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮黄

huáng

Các từ liên quan

皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
皮
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép