Bản dịch của từ 皯 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

gǎn
01

Da đen sạm, khô héo như cánh đồng cháy nắng (nhớ đến da rám nắng đen sạm của người lao động ngoài trời).

皮肤黧黑枯槁。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

皯
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
Các biến thể:
䵟, 𤿊, 𩈅
Hình thái radical:
⿰,皮,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép