Bản dịch của từ 皯霉 trong tiếng Việt

皯霉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇN/AN/AN/A

皯霉 (Danh từ)

gǎn méi
01

Một tên gọi cổ cho nấm mốc/bệnh nấm trên thực vật (tương tự “皯黴”); chỉ tình trạng cây trồng bị mốc, thối do nấm

犹皯黣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皯霉

gǎn

méi

Các từ liên quan

皯黣
霉天
霉头
霉毒
霉气
霉气星
皯
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
Các biến thể:
䵟, 𤿊, 𩈅
Hình thái radical:
⿰,皮,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép