Bản dịch của từ 皰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pào

ㄆㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

pào
01

Mụn nước, mụn nước nhỏ như mụn nhọt trên da (giúp nhớ: 'bào' như mụn bọc trên da)

同“疱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

皰
Bính âm:
【pào】【ㄆㄠˋ】【BÀO】
Các biến thể:
䶌, 靤, 𤿔, 𦝐, 𦫗, 𦫱, 𦡕
Hình thái radical:
⿰,皮,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶ノフフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép