Bản dịch của từ 皱皱巴巴 trong tiếng Việt
皱皱巴巴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòu | ㄓㄡˋ | zh | ou | thanh huyền |
皱皱巴巴 (Tính từ)
【zhòu zhòu bā bā】
01
Dúm dó; nhăn nheo; nhăn nhúm
皱皱巴巴是形容物体表面不平整,有很多皱褶的样子。 它通常用来形容纸张、衣物等的状态。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皱皱巴巴
zhòu
皱
zhòu
巴
Các từ liên quan
皱巴巴
皱文
皱玉星球
皱痕
皱白
巴三览四
巴不得
- Bính âm:
- 【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRỨU】
- Các biến thể:
- 皺, 𢑫, 𤷨, 𤿥, 𤿮, 𤿿, 𩈟, 𩊥, 𩋓
- Hình thái radical:
- ⿰,刍,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皮
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一一フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䐌
冑
㥮
㔌
㲴
䋓
㾭
皺
昼
伷
䐍
晝
龾
㿬
㿹
皰
㿮
皼
皴
㿰
㿭
㿵
皻
皶
都
𠊋
哾
恋
晈
耖
挸
剒
鸳
陮
罞
桐
皱纹
皱眉
褶皱
起皱
皱褶
打皱
皱折
折皱
皱痕
皱襞
