Bản dịch của từ 皱起 trong tiếng Việt
皱起
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòu | ㄓㄡˋ | zh | ou | thanh huyền |
皱起 (Động từ)
【zhòu qǐ】
01
Để trong ví
钱包
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chu môi
皱起(向上)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皱起
zhòu
皱
qǐ
起
- Bính âm:
- 【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRỨU】
- Các biến thể:
- 皺, 𢑫, 𤷨, 𤿥, 𤿮, 𤿿, 𩈟, 𩊥, 𩋓
- Hình thái radical:
- ⿰,刍,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皮
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一一フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䐌
冑
㥮
㔌
㲴
䋓
㾭
皺
昼
伷
䐍
晝
龾
㿬
㿹
皰
㿮
皼
皴
㿰
㿭
㿵
皻
皶
都
𠊋
哾
恋
晈
耖
挸
剒
鸳
陮
罞
桐
皱纹
皱眉
褶皱
起皱
皱褶
打皱
皱折
折皱
皱痕
皱襞
