Bản dịch của từ 皱面还丹 trong tiếng Việt

皱面还丹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

皱面还丹 (Danh từ)

zhòu miàn huán dān
01

Tên khác của nhân sâm (một loại dược thảo bổ); trong y thư cổ (gọi theo sách Bản Thảo Cương Mục).

人参的别名。见明李时珍《本草纲目.草一.人参》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皱面还丹

zhòu

miàn

hái

dān

Các từ liên quan

皱巴巴
皱文
皱玉星球
皱痕
皱白
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
还世
还业
还东
还东山
还丹
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
皱
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRỨU】
Các biến thể:
皺, 𢑫, 𤷨, 𤿥, 𤿮, 𤿿, 𩈟, 𩊥, 𩋓
Hình thái radical:
⿰,刍,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép