Bản dịch của từ 皲坼 trong tiếng Việt

皲坼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

皲坼 (Động từ)

jūn chè
01

Nứt, rạn (da, môi, da tay) — chỉ trạng thái bị nứt nẻ; Hán Việt: 'quân trách' (nhớ bằng chữ = nứt da)

皲裂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皲坼

jūn

chè

Các từ liên quan

皲手茧足
皲瘃
皲皴
皲裂
坼兆
坼剖
坼副
坼嫮
坼罅
皲
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
皸, 皹, 䠅
Hình thái radical:
⿰,军,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フ丨一フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép