Bản dịch của từ 皳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiú
01

Cùng nghĩa với “”, là loại bóng da cổ xưa, bên trong nhồi lông, dùng gậy đánh hoặc đá bằng chân, xưa gọi là “踘丸” hoặc “皮丸” (bóng da cổ truyền, dễ nhớ như bóng đá Việt Nam).

同“毬”,古代的一种皮球,内用毛填充,杖击或足踢,古称“踘丸”、“皮丸”。

Ví dụ
皳
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,求,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚丶丶丿丶丶丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép