Bản dịch của từ 皴裂 trong tiếng Việt

皴裂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cūn

ㄘㄨㄣcunthanh ngang

皴裂 (Danh từ)

cūn liè
01

Nứt nẻ

皮肤因寒冷干燥而开裂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皴裂

cūn

liè

皴
Bính âm:
【cūn】【ㄘㄨㄣ】【THUÂN】
Các biến thể:
𦫝
Hình thái radical:
⿰,夌,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶ノフ丶フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép