Bản dịch của từ 皸 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣN/AN/AN/A

(Động từ)

jūn
01

Xem chữ “” (da nứt nẻ, thường do lạnh hoặc khô) để dễ nhớ (như da tay bị 'quân' nẻ)

见“皲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

皸
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
皲, 皹
Hình thái radical:
⿰,軍,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶乚一丨乚一一一丨丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép