Bản dịch của từ 皽 trong tiếng Việt
皽
Động từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāo | ㄓㄠ | zh | ao | thanh ngang |
皽 (Động từ)
【zhāo】
01
Vảy cá
痂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
皽 (Từ chỉ nơi chốn)
【zhāo】
01
Đọc là [zhǎn]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhāo】【ㄓㄠ】【CHA】
- Các biến thể:
- 𤿝, 𤿘
- Hình thái radical:
- ⿰亶皮
- Bộ thủ:
- 皮
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一フノ丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钊
着
招
啁
巶
朝
佋
昭
釗
嘲
妱
釽
䩅
榐
琖
䩆
辗
展
㜊
䁪
颭
飐
嶄
䱼
膽
担
黵
玬
衴
疸
黕
紞
撣
䱋
撢
䃫
皾
皹
皶
㿷
㿯
皲
皱
㿭
㿬
皮
皰
㿪
巂
嚘
蟨
懟
檻
謲
㲊
㬣
𠐺
䖛
䥆
檱
