Bản dịch của từ 皾 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Dụng cụ để cất giữ cung tên, như một chiếc hộp bảo vệ cung tên khỏi hư hỏng (giúp nhớ: 'độc' như bảo vệ độc nhất cung tên).

藏弓箭的器具。

Ví dụ
02

Trơn, trượt, không bám dính (như mặt sàn trơn trượt).

滑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

皾
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,賣,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚丨丨一丨乚一一一丿丶丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép