Bản dịch của từ 皾 trong tiếng Việt
皾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
皾 (Tính từ)
【dú】
01
Dụng cụ để cất giữ cung tên, như một chiếc hộp bảo vệ cung tên khỏi hư hỏng (giúp nhớ: 'độc' như bảo vệ độc nhất cung tên).
藏弓箭的器具。
Ví dụ
02
Trơn, trượt, không bám dính (như mặt sàn trơn trượt).
滑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
