Bản dịch của từ 皿字底 trong tiếng Việt
皿字底
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐn | ㄇㄧㄣˇ | m | in | thanh hỏi |
皿字底 (Danh từ)
【mǐn zì dǐ】
01
Tên gọi thiên bàng '皿'.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皿字底
mǐn
皿
zì
字
dǐ
底
- Bính âm:
- 【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MÃNH】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞶
鰵
㟩
笢
潣
慜
憫
閔
笽
冺
湣
㥸
盓
盝
䀂
盘
䀌
盍
䀅
盛
䀉
盭
盦
䀀
主
囙
䢴
㐱
禾
它
帅
亗
乐
𠆲
巪
㕥
器皿
培养皿
皿字底
美耐皿
干燥皿
家用器皿
饮用器皿
铅制器皿
