Bản dịch của từ 皿字底 trong tiếng Việt

皿字底

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

皿字底 (Danh từ)

mǐn zì dǐ
01

Tên gọi thiên bàng ''.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皿字底

mǐn

皿
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MÃNH】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép