Bản dịch của từ 盀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Đồ đựng, vật dụng chứa đựng (như chén, bát, bình) – dễ nhớ như 'kỷ vật' là vật đựng kỷ niệm.

器皿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

盀
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KỶ】
Hình thái radical:
⿱,卜,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép