Bản dịch của từ 盂儿 trong tiếng Việt
盂儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
盂儿 (Danh từ)
【yú ér】
01
Ống
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盂儿
yú
盂
ér
儿
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【VU】
- Các biến thể:
- 𥁄
- Hình thái radical:
- ⿱,于,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䃋
酑
媀
䔡
䁩
鷠
畬
㧕
魚
玙
䞕
䓊
盖
盐
益
䀋
簠
㿻
盏
盅
㿼
盔
盡
盒
油
育
坢
䧆
郐
咀
㼛
侫
帜
泬
牨
𠗇
瓶盂
痰盂
钵盂
水盂
肾盂
盂县
盂兰节
肾盂炎
痰盂儿
盂兰盆会
