Bản dịch của từ 盄 trong tiếng Việt
盄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diào | ㄉㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
盄 (Danh từ)
【diào】
01
Cái ấm đun nước, giống như cái ấm nhỏ dùng để đun sôi nước hoặc nấu thức ăn (nhớ đến 'điệu' như 'điệu đun nước').
铫子,一种烧水或煮东西的器具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành động nấu, đun sôi, hầm kỹ thức ăn hoặc thuốc (ví dụ như 'điệu' thuốc).
熬煮:“命巫彭桐君处方~饵。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
