Bản dịch của từ 盄 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

diào
01

Cái ấm đun nước, giống như cái ấm nhỏ dùng để đun sôi nước hoặc nấu thức ăn (nhớ đến 'điệu' như 'điệu đun nước').

铫子,一种烧水或煮东西的器具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động nấu, đun sôi, hầm kỹ thức ăn hoặc thuốc (ví dụ như 'điệu' thuốc).

熬煮:“命巫彭桐君处方~饵。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

盄
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIỆU】
Các biến thể:
𥁏, 𥁛, 𥁜
Hình thái radical:
⿱,弔,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丨丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép