Bản dịch của từ 盆 trong tiếng Việt
盆
Danh từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pén | ㄆㄣˊ | p | en | thanh sắc |
盆 (Danh từ)
【pén】
01
Chậu; bồn; thau
(盆儿) 盛东西或洗东西用的器具,口大,底小,多为圆形
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vật có hình dạng giống chậu
中央凹入像盆状的东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
盆 (Chữ số)
【pén】
01
Chậu, thau
计算一般容器盆所盛数量的单位
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pén】【ㄆㄣˊ】【BỒN】
- Các biến thể:
- 湓, 瓫
- Hình thái radical:
- ⿱,分,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葐
㾦
湓
瓫
盎
䀄
盭
䀉
䀁
盖
盙
盔
盬
䀍
䀂
盧
牉
峆
炮
陧
咡
爼
恊
俟
㐞
峏
娇
爯
盆子
盆地
盆栽
花盆
盆景
盆花
倾盆
脸盆
浴盆
水盆
