Bản dịch của từ 盆下 trong tiếng Việt

盆下

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pén

ㄆㄣˊpenthanh sắc

盆下 (Danh từ)

pén xià
01

境遇不白含冤受屈的处境比喻被冤枉委屈的状态)——可联想到覆盆之下的语境

覆盆之下。比喻含冤负屈的境遇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盆下

pén

xià

Các từ liên quan

盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
盆堂
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
盆
Bính âm:
【pén】【ㄆㄣˊ】【BỒN】
Các biến thể:
湓, 瓫
Hình thái radical:
⿱,分,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép