Bản dịch của từ 盆地 trong tiếng Việt
盆地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pén | ㄆㄣˊ | p | en | thanh sắc |
盆地 (Danh từ)
【pén dì】
01
Thung lũng; lòng chảo; bồn địa; chỗ trũng; vũng trũng
陆地上四周高;中间低平的盆状地形;如四川盆地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盆地
pén
盆
dì
地
Các từ liên quan
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆堂
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【pén】【ㄆㄣˊ】【BỒN】
- Các biến thể:
- 湓, 瓫
- Hình thái radical:
- ⿱,分,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葐
㾦
湓
瓫
盎
䀄
盭
䀉
䀁
盖
盙
盔
盬
䀍
䀂
盧
牉
峆
炮
陧
咡
爼
恊
俟
㐞
峏
娇
爯
盆子
盆地
盆栽
花盆
盆景
盆花
倾盆
脸盆
浴盆
水盆
