Bản dịch của từ 盆堂 trong tiếng Việt
盆堂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pén | ㄆㄣˊ | p | en | thanh sắc |
盆堂 (Danh từ)
【pén táng】
01
Khu vực trong nhà tắm có đặt bồn tắm (chỗ đặt chậu/bồn rửa), tương phản với “池堂” (hồ/đầm tắm).
澡堂中设有澡盆的部分。与“池堂”相对而言。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盆堂
pén
盆
táng
堂
Các từ liên quan
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
- Bính âm:
- 【pén】【ㄆㄣˊ】【BỒN】
- Các biến thể:
- 湓, 瓫
- Hình thái radical:
- ⿱,分,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葐
㾦
湓
瓫
盎
䀄
盭
䀉
䀁
盖
盙
盔
盬
䀍
䀂
盧
牉
峆
炮
陧
咡
爼
恊
俟
㐞
峏
娇
爯
盆子
盆地
盆栽
花盆
盆景
盆花
倾盆
脸盆
浴盆
水盆
