Bản dịch của từ 盆山 trong tiếng Việt
盆山
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pén | ㄆㄣˊ | p | en | thanh sắc |
盆山 (Danh từ)
【pén shān】
01
Một dãy núi vòng quanh tạo thành hình như cái bồn (chỗ lõm giữa các ngọn núi), tức là những ngọn núi bao quanh một vùng lõm
指四围连成盆形的山峦。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盆山
pén
盆
shān
山
Các từ liên quan
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【pén】【ㄆㄣˊ】【BỒN】
- Các biến thể:
- 湓, 瓫
- Hình thái radical:
- ⿱,分,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葐
㾦
湓
瓫
盎
䀄
盭
䀉
䀁
盖
盙
盔
盬
䀍
䀂
盧
牉
峆
炮
陧
咡
爼
恊
俟
㐞
峏
娇
爯
盆子
盆地
盆栽
花盆
盆景
盆花
倾盆
脸盆
浴盆
水盆
