Bản dịch của từ 盆成 trong tiếng Việt
盆成
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pén | ㄆㄣˊ | p | en | thanh sắc |
盆成 (Danh từ)
【pén chéng】
01
Họ kép (tên họ cổ) — tên một họ người: 盆成,战国时期齐国有人名为盆成括,见《孟子》
复姓。战国齐有盆成括。见《孟子.尽心下》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盆成
pén
盆
chéng
成
Các từ liên quan
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
成丁
成世
- Bính âm:
- 【pén】【ㄆㄣˊ】【BỒN】
- Các biến thể:
- 湓, 瓫
- Hình thái radical:
- ⿱,分,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葐
㾦
湓
瓫
盎
䀄
盭
䀉
䀁
盖
盙
盔
盬
䀍
䀂
盧
牉
峆
炮
陧
咡
爼
恊
俟
㐞
峏
娇
爯
盆子
盆地
盆栽
花盆
盆景
盆花
倾盆
脸盆
浴盆
水盆
