Bản dịch của từ 盆朝天,碗朝地 trong tiếng Việt

盆朝天,碗朝地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pén

ㄆㄣˊpenthanh sắc

盆朝天,碗朝地 (Tính từ)

pén cháo tiān , wǎn cháo dì
01

Chậu ngửa lên trời, bát úp xuống đất; nhà cửa lộn xộn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盆朝天,碗朝地

pén

cháo

tiān

wǎn

cháo

盆
Bính âm:
【pén】【ㄆㄣˊ】【BỒN】
Các biến thể:
湓, 瓫
Hình thái radical:
⿱,分,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép