Bản dịch của từ 盆溢 trong tiếng Việt
盆溢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pén | ㄆㄣˊ | p | en | thanh sắc |
盆溢 (Động từ)
【pén yì】
01
Tràn ra khỏi bồn/chậu (tương tự chữ 湓溢: nước hoặc chất lỏng tràn ra ngoài)
1.同“湓溢”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nước phun trào, chảy xối xả (dòng nước bắn tung ra)
2.水流喷涌而出。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盆溢
pén
盆
yì
溢
Các từ liên quan
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
溢于言外
溢于言表
溢价
- Bính âm:
- 【pén】【ㄆㄣˊ】【BỒN】
- Các biến thể:
- 湓, 瓫
- Hình thái radical:
- ⿱,分,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葐
㾦
湓
瓫
盎
䀄
盭
䀉
䀁
盖
盙
盔
盬
䀍
䀂
盧
牉
峆
炮
陧
咡
爼
恊
俟
㐞
峏
娇
爯
盆子
盆地
盆栽
花盆
盆景
盆花
倾盆
脸盆
浴盆
水盆
