Bản dịch của từ 盆草 trong tiếng Việt

盆草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pén

ㄆㄣˊpenthanh sắc

盆草 (Danh từ)

pén cǎo
01

Chỉ các loại ngũ cốc, cây trồng được trồng trong chậu; “ngũ cốc trong chậu” (Hán Việt: bồn thảo)

指在盆盎中培植的五谷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盆草

pén

cǎo

Các từ liên quan

盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
草上霜
草上飞
草丛
草人
盆
Bính âm:
【pén】【ㄆㄣˊ】【BỒN】
Các biến thể:
湓, 瓫
Hình thái radical:
⿱,分,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép