Bản dịch của từ 盈不足 trong tiếng Việt
盈不足
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
盈不足 (Danh từ)
【yíng bù zú】
01
Một phương pháp toán cổ Trung Quốc để giải các bài toán về ‘dư’ và ‘thiếu’ (dùng dư hoặc thiếu để tìm số ẩn); vốn là một trong 'cửu số' trong Chu lễ
我国古代计算盈亏类问题的一种算术方法,借有馀﹑不足以求隐含之数。本为《周礼》九数之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈不足
yíng
盈
bù
不
zú
足
Các từ liên quan
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
盈冲
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 夃, 盁, 溋, 𡺡
- Hình thái radical:
- ⿱,夃,皿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノフ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浧
禜
夃
䁝
㕲
㢍
蝿
耺
贏
桯
迎
蠅
盬
益
䀊
盫
盃
盅
䀍
盪
盆
䀉
盨
䀄
哔
䓁
药
鸥
洹
毖
胗
㚆
钞
政
𠃲
俆
盈利
轻盈
盈余
盈亏
丰盈
盈盈
充盈
盈门
盘盈
盈满
