Bản dịch của từ 盈不足术 trong tiếng Việt

盈不足术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

盈不足术 (Danh từ)

yíng bù zú shù
01

Một phương pháp toán học cổ Trung Quốc để giải các bài toán về thừa () và thiếu (不足) — xuất hiện trong Cửu Chương (《九章算术》), dùng hai lần cho biết số người và giá cả; có thể hiểu là “thuật giải thừa-thiếu”.

中国古代解决盈亏类问题的一种算法。最初见于《九章算术》第七章,如“今有共买物,人出八,盈三;人出七,不足四。问人数、物价各几何?”一般解法是,设每人出a_1,盈(或不足)b_1;每人出a_2,盈(或不足)b_2;则人数p和物价q分别为:p=b_1-b_2a_1-a_2,q=a_2b_1-a_1b_2a_1-a_2。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈不足术

yíng

shù

Các từ liên quan

盈不足
盈亏
盈仞
盈余
盈冲
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
术业
术人
术士
术士冠
术学
盈
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
夃, 盁, 溋, 𡺡
Hình thái radical:
⿱,夃,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép