Bản dịch của từ 盈亏 trong tiếng Việt

盈亏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

盈亏 (Động từ)

yíng kuī
01

Tròn và khuyết (mặt trăng)

指月圆和月缺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lãi lỗ; lời lỗ

盈利或亏本

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈亏

yíng

kuī

Các từ liên quan

盈不足
盈不足术
盈仞
盈余
盈冲
亏丧
亏于一篑
亏产
亏全
亏制
盈
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
夃, 盁, 溋, 𡺡
Hình thái radical:
⿱,夃,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép