Bản dịch của từ 盈亏保证金 trong tiếng Việt

盈亏保证金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

盈亏保证金 (Danh từ)

yíng kuī bǎo zhèng jīn
01

Ký quỹ biến đổi – Variation Margin (VM)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈亏保证金

yíng

kuī

bǎo

zhèng

jīn

盈
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
夃, 盁, 溋, 𡺡
Hình thái radical:
⿱,夃,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép