Bản dịch của từ 盈冲 trong tiếng Việt
盈冲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
盈冲 (Tính từ)
【yíng chōng】
01
Ý nói trạng thái đầy và rỗng tương ứng; vừa đủ đầy vừa có chỗ trống, biểu thị sự luân chuyển giữa “đầy” và “trống” (nghĩa gốc từ Lão Tử: “đại thắng như trung, sử dụng vô cùng” — viên mãn nhưng không cạn kiệt).
犹盈虚。盈满与虚空。语本《老子》:“大盈若冲,其用不穷。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈冲
yíng
盈
chōng
冲
Các từ liên quan
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
冲主
冲举
冲人
冲会
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 夃, 盁, 溋, 𡺡
- Hình thái radical:
- ⿱,夃,皿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノフ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浧
禜
夃
䁝
㕲
㢍
蝿
耺
贏
桯
迎
蠅
盬
益
䀊
盫
盃
盅
䀍
盪
盆
䀉
盨
䀄
哔
䓁
药
鸥
洹
毖
胗
㚆
钞
政
𠃲
俆
盈利
轻盈
盈余
盈亏
丰盈
盈盈
充盈
盈门
盘盈
盈满
