Bản dịch của từ 盈千累万 trong tiếng Việt

盈千累万

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

盈千累万 (Thành ngữ)

yíng qiān lěi wàn
01

Nhiều; vô số

形容数量多

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈千累万

yíng

qiān

lěi

wàn

Các từ liên quan

盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
千一虑
千丁
千万
千万买邻
累七
累世
累丸
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
盈
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
夃, 盁, 溋, 𡺡
Hình thái radical:
⿱,夃,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép