Bản dịch của từ 盈厌 trong tiếng Việt

盈厌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

盈厌 (Động từ)

yíng yàn
01

Cảm thấy hài lòng và đủ (không còn thèm muốn); cảm thấy no và mệt mỏi với những thứ khác

满足。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈厌

yíng

yàn

Các từ liên quan

盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
厌世
厌世主义
厌乱
厌事
盈
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
夃, 盁, 溋, 𡺡
Hình thái radical:
⿱,夃,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép