Bản dịch của từ 盈味 trong tiếng Việt

盈味

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

盈味 (Danh từ)

yíng wèi
01

Hương vị dư lại; dư vị (mùi vị hoặc cảm giác còn lưu lại sau khi ăn, uống hoặc trải nghiệm)

馀味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈味

yíng

wèi

Các từ liên quan

盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
盈
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
夃, 盁, 溋, 𡺡
Hình thái radical:
⿱,夃,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép