Bản dịch của từ 盈塞 trong tiếng Việt

盈塞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

盈塞 (Động từ)

yíng sāi
01

Lấp đầy, chặn lại; bị tắc nghẽn (ý: vừa đầy vừa bị bịt kín)

充满堵塞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈塞

yíng

sāi

Các từ liên quan

盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
盈
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
夃, 盁, 溋, 𡺡
Hình thái radical:
⿱,夃,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép