Bản dịch của từ 盈实 trong tiếng Việt

盈实

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

盈实 (Tính từ)

yíng shí
01

Đầy đủ, đầy ắp; phong phú, viên mãn (hình ảnh: vật gì được lấp đầy đến tận rìa)

盈满充实。语本汉扬雄《解嘲》:“炎炎者灭,隆隆者絶,观雷观火,为盈为实。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈实

yíng

shí

Các từ liên quan

盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
盈
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
夃, 盁, 溋, 𡺡
Hình thái radical:
⿱,夃,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép