Bản dịch của từ 盈庭 trong tiếng Việt

盈庭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

盈庭 (Tính từ)

yíng tíng
01

Tên người (phái thiện, cổ kính); cũng viết là “盈廷” — từ Hán cổ, thường là danh hiệu hoặc tên người/địa danh ít dùng

1.亦作“盈廷”。

Ví dụ
02

Triều đình đầy, triều đình đầy (chủ yếu dùng trong chữ viết hoặc chữ Hán cổ)

2.充满朝廷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈庭

yíng

tíng

Các từ liên quan

盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
盈
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
夃, 盁, 溋, 𡺡
Hình thái radical:
⿱,夃,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép