Bản dịch của từ 盈廷 trong tiếng Việt
盈廷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
盈廷 (Danh từ)
【yíng tíng】
01
Xem "yingting": sân rộng rãi và đầy đủ (đây là cách viết hoặc cách dùng cổ, thường được dùng làm tên người hoặc địa điểm)
见“盈庭”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈廷
yíng
盈
tíng
廷
Các từ liên quan
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
廷争
廷争面折
廷参
廷史
廷吏
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 夃, 盁, 溋, 𡺡
- Hình thái radical:
- ⿱,夃,皿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノフ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浧
禜
夃
䁝
㕲
㢍
蝿
耺
贏
桯
迎
蠅
盬
益
䀊
盫
盃
盅
䀍
盪
盆
䀉
盨
䀄
哔
䓁
药
鸥
洹
毖
胗
㚆
钞
政
𠃲
俆
盈利
轻盈
盈余
盈亏
丰盈
盈盈
充盈
盈门
盘盈
盈满
